CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3712Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Xiuning Luoning Street Branch | 319371200028 | 徽商银行股份有限公司休宁萝宁街支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Huizhou Branch | 319371000041 | 徽商银行股份有限公司黄山徽州支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Yixian Branch | 319371300043 | 徽商银行股份有限公司黟县支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Shexian Branch | 319371100018 | 徽商银行股份有限公司歙县支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Fanchang Fanyang Branch | 319362200033 | 徽商银行股份有限公司繁昌繁阳支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanling Development Zone Branch | 319362300042 | 徽商银行股份有限公司南陵开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanling Jishan Branch | 319362300018 | 徽商银行股份有限公司南陵籍山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Fanchang Suncun Branch | 319362200025 | 徽商银行股份有限公司繁昌孙村支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanling Xuzhen Branch | 319362310030 | 徽商银行股份有限公司南陵许镇支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Beijing Road Branch | 319362000162 | 徽商银行股份有限公司芜湖北京路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.