CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3630Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Yuhui Branch | 319363000050 | 徽商银行股份有限公司蚌埠禹会支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Taiping Branch | 319371000068 | 徽商银行股份有限公司黄山太平支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Branch Business Department | 319371000025 | 徽商银行股份有限公司黄山分行营业部 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Tiandu Branch | 319371000033 | 徽商银行股份有限公司黄山天都支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Qimen Branch | 319371400011 | 徽商银行股份有限公司祁门支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Tunxi Yanghu Branch | 319371000084 | 徽商银行股份有限公司黄山屯溪阳湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Tunxi Branch | 319371000076 | 徽商银行股份有限公司黄山屯溪支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huangshan Branch | 319371000017 | 徽商银行股份有限公司黄山分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Shexian Huizhou Road Branch | 319371100026 | 徽商银行股份有限公司歙县徽州路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xiuning Branch | 319371200044 | 徽商银行股份有限公司休宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.