CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3633Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guzhen Branch | 319363300272 | 徽商银行股份有限公司蚌埠固镇支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guangcai Branch | 319363000084 | 徽商银行股份有限公司蚌埠光彩支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Bailianpo Branch | 319363102482 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远白莲坡支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Chengguan Branch | 319363102499 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远城关支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guangming Branch | 319363000092 | 徽商银行股份有限公司蚌埠光明支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaishang Branch | 319363000105 | 徽商银行股份有限公司蚌埠淮上支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Branch | 319363100243 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Huaiyuan Longkang Branch | 319363102466 | 徽商银行股份有限公司蚌埠怀远龙亢支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Science and Technology Branch | 319363000033 | 徽商银行股份有限公司蚌埠科技支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Longhu Branch | 319363000236 | 徽商银行股份有限公司蚌埠龙湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.