CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3610Mã khu vực
0294Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yuansu Market Branch | 319361002940 | 徽商银行股份有限公司合肥要素大市场支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Zhanbei Branch | 319361002636 | 徽商银行股份有限公司合肥站北支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yaohai Branch | 319361002999 | 徽商银行股份有限公司合肥瑶海支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yuxi Road Small and Micro Branch | 319361008059 | 徽商银行股份有限公司合肥裕溪路小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Branch | 319363000017 | 徽商银行股份有限公司蚌埠分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Donghuai Branch | 319363000172 | 徽商银行股份有限公司蚌埠东淮支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Daqing Branch | 319363000156 | 徽商银行股份有限公司蚌埠大庆支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Guzhen Chengguan Branch | 319363300043 | 徽商银行股份有限公司蚌埠固镇城关支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu High-tech Development Zone Branch | 319363000130 | 徽商银行股份有限公司蚌埠高新开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bengbu Bengshan Branch | 319363000041 | 徽商银行股份有限公司蚌埠蚌山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.