CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3610Mã khu vực
0234Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Tongling North Road Branch | 319361002343 | 徽商银行股份有限公司合肥铜陵北路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Swan Lake Branch | 319361002394 | 徽商银行股份有限公司合肥天鹅湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xiyou Road Branch | 319361002214 | 徽商银行股份有限公司合肥习友路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Qianshan Road Branch | 319361002134 | 徽商银行股份有限公司合肥潜山路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xiaomiao Branch | 319361002837 | 徽商银行股份有限公司合肥小庙支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Wulidun Branch | 319361002271 | 徽商银行股份有限公司合肥五里墩支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xinhua Branch | 319361002360 | 徽商银行股份有限公司合肥新华支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xiangzhang Avenue Branch | 319361002530 | 徽商银行股份有限公司合肥香樟大道支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xinzhan Branch | 319361002425 | 徽商银行股份有限公司合肥新站支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yaohai Industrial Park Small and Micro Branch | 319361008026 | 徽商银行股份有限公司合肥瑶海工业园小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.