CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3010Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 319301000020 | 徽商银行股份有限公司南京分行营业部 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanjing Hanzhongmen Street Branch | 319301000126 | 徽商银行股份有限公司南京汉中门大街支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 319301000011 | 徽商银行股份有限公司南京分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Shuihu Branch | 319361002693 | 徽商银行股份有限公司长丰水湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Gangji Branch | 319361002757 | 徽商银行股份有限公司长丰岗集支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Small and Micro Branch | 319361002610 | 徽商银行股份有限公司长丰小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Branch | 319361002521 | 徽商银行股份有限公司长丰支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Xiatang Branch | 319361002870 | 徽商银行股份有限公司长丰下塘支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. | 319361000013 | 徽商银行股份有限公司 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Shuangfeng Branch | 319361002907 | 徽商银行股份有限公司长丰双凤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.