CNAPS Code

CNAPS Code cho Huishang Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Huishang Bank

3Mã danh mục
19Mã trình tự
3010Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huishang Bank Co., Ltd. Nanjing Branch319301000011徽商银行股份有限公司南京分行
Huishang Bank Co., Ltd. Nanjing Zhujiang Road Branch319301000079徽商银行股份有限公司南京珠江路支行
Huishang Bank Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch319301000054徽商银行股份有限公司南京河西支行
Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Gangji Branch319361002757徽商银行股份有限公司长丰岗集支行
Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Xiatang Branch319361002870徽商银行股份有限公司长丰下塘支行
Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Shuihu Branch319361002693徽商银行股份有限公司长丰水湖支行
Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Small and Micro Branch319361002610徽商银行股份有限公司长丰小微支行
Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Branch319361002521徽商银行股份有限公司长丰支行
Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Shuangfeng Branch319361002907徽商银行股份有限公司长丰双凤支行
Huishang Bank Co., Ltd.319361000013徽商银行股份有限公司
Hiển thị 11–20 trên 422