CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3670Mã khu vực
8888Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Branch | 319367088884 | 徽商银行股份有限公司铜陵分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Beijing Road Branch | 319367009030 | 徽商银行股份有限公司铜陵北京路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Jinshan Road Branch | 319367009101 | 徽商银行股份有限公司铜陵金山路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Jinghu Branch | 319367109063 | 徽商银行股份有限公司铜陵井湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Shizishan Branch | 319367009013 | 徽商银行股份有限公司铜陵狮子山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Development Zone Branch | 319367009097 | 徽商银行股份有限公司铜陵开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Shunan Branch | 319367109080 | 徽商银行股份有限公司铜陵顺安支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Wusongshan Branch | 319367009021 | 徽商银行股份有限公司铜陵五松山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Yangjiashan Branch | 319367009005 | 徽商银行股份有限公司铜陵杨家山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Yinxiao Branch | 319367009056 | 徽商银行股份有限公司铜陵银霄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.