CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3670Mã khu vực
0909Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Development Zone Branch | 319367009097 | 徽商银行股份有限公司铜陵开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Zhongming Branch | 319367009128 | 徽商银行股份有限公司铜陵钟鸣支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Yinxiao Branch | 319367009056 | 徽商银行股份有限公司铜陵银霄支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Beijing Road Branch | 319367009030 | 徽商银行股份有限公司铜陵北京路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Changjiang Road Branch | 319367009110 | 徽商银行股份有限公司铜陵长江路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Wusongshan Branch | 319367009021 | 徽商银行股份有限公司铜陵五松山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Jinshan Road Branch | 319367009101 | 徽商银行股份有限公司铜陵金山路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Shizishan Branch | 319367009013 | 徽商银行股份有限公司铜陵狮子山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Jinghu Branch | 319367109063 | 徽商银行股份有限公司铜陵井湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Shunan Branch | 319367109080 | 徽商银行股份有限公司铜陵顺安支行 |