CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3650Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Jiashan Road Branch | 319365000096 | 徽商银行股份有限公司马鞍山佳山路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Yintai Branch | 319365000088 | 徽商银行股份有限公司马鞍山银泰支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Yuanqiao Road Branch | 319365000123 | 徽商银行股份有限公司马鞍山园桥路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Taibai Avenue Branch | 319365000166 | 徽商银行股份有限公司马鞍山太白大道支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Huaishun Road Branch | 319364000043 | 徽商银行股份有限公司淮南淮舜路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Sanhe Branch | 319364060048 | 徽商银行股份有限公司淮南三和支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Fengtai Fenghuang Garden Branch | 319364100167 | 徽商银行股份有限公司凤台凤凰花园支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Shannan Branch | 319364000150 | 徽商银行股份有限公司淮南山南支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Fengtai Branch | 319364100134 | 徽商银行股份有限公司淮南凤台支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Guoqing Middle Road Branch | 319364000035 | 徽商银行股份有限公司淮南国庆中路支行 |