CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3650Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Fuyuan Branch | 319365000037 | 徽商银行股份有限公司马鞍山富园支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Hunan Road Branch | 319365000131 | 徽商银行股份有限公司马鞍山湖南路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Jialingjiang Road Branch | 319365000115 | 徽商银行股份有限公司马鞍山嘉陵江路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Junmin Road Branch | 319365000211 | 徽商银行股份有限公司马鞍山军民路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Bowang Branch | 319365000203 | 徽商银行股份有限公司马鞍山博望支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Jiangdong Branch | 319365000045 | 徽商银行股份有限公司马鞍山江东支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Hubei East Road Branch | 319365000238 | 徽商银行股份有限公司马鞍山湖北东路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Development Zone Branch | 319365000174 | 徽商银行股份有限公司马鞍山开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Huashan Branch | 319365000107 | 徽商银行股份有限公司马鞍山花山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Garden Branch | 319365000029 | 徽商银行股份有限公司马鞍山花园支行 |