CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3621Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Wuhu County Branch | 319362100223 | 徽商银行股份有限公司芜湖芜湖县支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Tianmenshan Branch | 319362000031 | 徽商银行股份有限公司芜湖天门山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Xinwu Branch | 319362000103 | 徽商银行股份有限公司芜湖新芜支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Dangtu Branch | 319365100152 | 徽商银行股份有限公司马鞍山当涂支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 319365000012 | 徽商银行股份有限公司马鞍山分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Huitong Branch | 319365000070 | 徽商银行股份有限公司马鞍山汇通支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Xingfu Road Branch | 319365000061 | 徽商银行股份有限公司马鞍山幸福路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Yushan West Road Branch | 319365000053 | 徽商银行股份有限公司马鞍山雨山西路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Maanshan Donghu Road Branch | 319365000140 | 徽商银行股份有限公司马鞍山东湖路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Dangtu Tishu Road Branch | 319365100224 | 徽商银行股份有限公司当涂提署路支行 |