CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3782Mã khu vực
0284Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Lujiang Nihe Branch | 319378202845 | 徽商银行股份有限公司庐江泥河支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chaohu Yongyang Branch | 319378102807 | 徽商银行股份有限公司巢湖烔炀支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuwei Wucheng Branch | 319378300225 | 徽商银行股份有限公司无为无城支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chaohu Zhegao Branch | 319378100029 | 徽商银行股份有限公司巢湖柘皋支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Lujiang Chengxi Branch | 319378202628 | 徽商银行股份有限公司庐江城西支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chaohu Branch | 319378100012 | 徽商银行股份有限公司巢湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Lujiang Tangchi Branch | 319378202765 | 徽商银行股份有限公司庐江汤池支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hanshan Branch | 319378400195 | 徽商银行股份有限公司含山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Suzhou Fuli Town Branch | 319374000080 | 徽商银行股份有限公司宿州符离镇支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Sixian Branch | 319374600019 | 徽商银行股份有限公司泗县支行 |