CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4022Mã khu vực
8155Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuyishan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Chong'an Branch | 320402281550 | 武夷山本富村镇银行有限责任公司崇安支行 |
| Wuyishan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320402281533 | 武夷山本富村镇银行有限责任公司营业部 |
| Wuyishan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Chongyang Branch | 320402281576 | 武夷山本富村镇银行有限责任公司崇阳支行 |
| Zhejiang Daishan Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Qushan Branch | 320342100020 | 浙江岱山稠州村镇银行股份有限公司衢山支行 |
| Zhejiang Daishan Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320342100011 | 浙江岱山稠州村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Dinghai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320342000109 | 浙江定海德商村镇银行股份有限公司新城支行 |
| Zhejiang Dinghai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Ganlan Branch | 320342000086 | 浙江定海德商村镇银行股份有限公司干览支行 |
| Zhejiang Dinghai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Yancang Branch | 320342000078 | 浙江定海德商村镇银行股份有限公司盐仓支行 |
| Zhejiang Dinghai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320342000094 | 浙江定海德商村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Zhejiang Dinghai Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320342000060 | 浙江定海德商村镇银行股份有限公司 |