CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3971Mã khu vực
0327Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hui'an Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320397103272 | 惠安中成村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Zhenghe Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320402100012 | 福建政和泰隆村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Jianyang Ruishi Rural Bank Co., Ltd. | 320401453855 | 福建建阳瑞狮村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Jianou Ruishi Rural Bank Co., Ltd. New District Branch | 320401546120 | 福建建瓯瑞狮村镇银行有限责任公司新区支行 |
| Fujian Jianou Ruishi Rural Bank Co., Ltd. | 320401575619 | 福建建瓯瑞狮村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Jianou Ruishi Rural Bank Co., Ltd. Dongyou Branch | 320401550087 | 福建建瓯瑞狮村镇银行有限责任公司东游支行 |
| Guangze Erythroxylum Bank Co., Ltd. | 320401858854 | 光泽刺桐红村镇银行有限公司 |
| Shaowu Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320401252850 | 邵武刺桐红村镇银行股份有限公司 |
| Pucheng Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320401603304 | 浦城中成村镇银行股份有限公司 |
| Wuyishan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320402281517 | 武夷山本富村镇银行有限责任公司清算中心 |