CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1000Mã khu vực
1816Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Changping Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320100018169 | 北京昌平包商村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Changping Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Beiqijia Branch | 320100018216 | 北京昌平包商村镇银行股份有限公司北七家支行 |
| Beijing Changping Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320100018177 | 北京昌平包商村镇银行股份有限公司营业部 |
| Beijing Changping Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Tiantongyuan Branch | 320100018193 | 北京昌平包商村镇银行股份有限公司天通苑支行 |
| Beijing Daxing Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Langfa Branch | 320100006031 | 北京大兴华夏村镇银行有限责任公司狼垡支行 |
| Beijing Daxing Huaxia Rural Bank Co., Ltd. | 320100006015 | 北京大兴华夏村镇银行有限责任公司 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320100004010 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Daxing Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Panggezhuang Branch | 320100006023 | 北京大兴华夏村镇银行有限责任公司庞各庄支行 |
| Beijing Changping Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Huilongguan Branch | 320100018185 | 北京昌平包商村镇银行股份有限公司回龙观支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Caiyu Branch | 320100004044 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司采育支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.