CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1000Mã khu vực
0402Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Xingye Road Branch | 320100004028 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司兴业路支行 |
| Beijing Changping Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Tiantongyuan Branch | 320100018193 | 北京昌平包商村镇银行股份有限公司天通苑支行 |
| Beijing Huairou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Yujiayuan Branch | 320100022012 | 北京怀柔融兴村镇银行有限责任公司于家园支行 |
| Beijing Fangshan Hunongshang Rural Bank Chengguan Branch | 320100001020 | 北京房山沪农商村镇银行城关支行 |
| Beijing Mentougou Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320100014012 | 北京门头沟珠江村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Tongzhou Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320100012017 | 北京通州中银富登村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Yangzhen Branch | 320100010038 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司杨镇支行 |
| Beijing Yanqing Rural Bank Co., Ltd. | 320100000016 | 北京延庆村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Pinggu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320100018013 | 北京平谷新华村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Beixiaoying Branch | 320100010100 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司北小营支行 |