CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1000Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Tianzhu Branch | 320100010020 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司天竺支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Shiyuan Branch | 320100010046 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司石园支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Houshayu Branch | 320100010087 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司后沙峪支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Zhaoquanying Branch | 320100010079 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司赵全营支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Gaoliying Branch | 320100010062 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司高丽营支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Mapo Branch | 320100010095 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司马坡支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Nancai Branch | 320100010054 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司南彩支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. Renhe Branch | 320100010118 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司仁和支行 |
| Beijing Shunyi Ginza Rural Bank Co., Ltd. | 320100010011 | 北京顺义银座村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Binhai New Area Xincheng Branch | 320110060246 | 天津滨海德商村镇银行股份有限公司滨海新区新城支行 |