CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
6018Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd.320110060182天津滨海德商村镇银行股份有限公司
Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Binhai New Area Xiangyang Branch320110060211天津滨海德商村镇银行股份有限公司滨海新区向阳支行
Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Binhai New Area Xincheng Branch320110060246天津滨海德商村镇银行股份有限公司滨海新区新城支行
Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch320110060199天津滨海德商村镇银行股份有限公司开发区支行
Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xingang Road Branch320110060203天津滨海德商村镇银行股份有限公司新港路支行
Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Zhongtang Branch320110060238天津滨海德商村镇银行股份有限公司中塘支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd.320110000307天津滨海惠民村镇银行股份有限公司
Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Binhai New Area Zhongxinqiao Branch320110060220天津滨海德商村镇银行股份有限公司滨海新区中心桥支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Haixing Road Branch320110070147天津滨海惠民村镇银行股份有限公司海兴路支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hangzhou Road Branch320110070122天津滨海惠民村镇银行股份有限公司杭州道支行
Hiển thị 41–50 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.