CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
7006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kangning Branch | 320110070067 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司康宁支行 |
| Tianjin Binhai Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320110088920 | 天津滨海江淮村镇银行股份有限公司建设路支行 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 320110000157 | 天津华明村镇银行股份有限公司金钟支行 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Wanxin Branch | 320110008143 | 天津华明村镇银行股份有限公司万新支行 |
| Tianjin Baodi SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320110080013 | 天津宝坻浦发村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Binhai Yangzi Rural Bank Co., Ltd. | 320110000500 | 天津滨海扬子村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320110060199 | 天津滨海德商村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kaifadao Branch | 320110070083 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司开发道支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shihua Road Branch | 320110070042 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司石化路支行 |
| Tianjin Binhai Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320110088882 | 天津滨海江淮村镇银行股份有限公司 |