CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
7007Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Guotai Building Branch | 320110070075 | 天津滨海惠民村镇银行国泰大厦支行 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. | 320110000010 | 天津华明村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Huaming Branch | 320110000149 | 天津华明村镇银行股份有限公司华明支行 |
| Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320110060182 | 天津滨海德商村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Zhongtang Branch | 320110060238 | 天津滨海德商村镇银行股份有限公司中塘支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hangzhou Road Branch | 320110070122 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司杭州道支行 |
| Tianjin Binhai Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Dagang Oilfield Branch | 320110088946 | 天津滨海江淮村镇银行股份有限公司大港油田支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Haixing Road Branch | 320110070147 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司海兴路支行 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Junliangcheng Branch | 320110000124 | 天津华明村镇银行股份有限公司军粮城支行 |
| Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Binhai New Area Xiangyang Branch | 320110060211 | 天津滨海德商村镇银行股份有限公司滨海新区向阳支行 |