CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Gegu Branch320110000044天津津南村镇银行股份有限公司葛沽支行
Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Huaidian Branch320110057129天津宁河村镇银行股份有限公司淮淀分理处
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Changqing Branch320110011139天津津南村镇银行股份有限公司长青支行
Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Dongjituo Branch320110057145天津宁河村镇银行股份有限公司东棘坨分理处
Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Panzhuang Branch320110057112天津宁河村镇银行股份有限公司潘庄分理处
Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Wuxia Branch320110000132天津华明村镇银行股份有限公司无瑕支行
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd.320110000028天津津南村镇银行股份有限公司
Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Qiaobei Branch320110057137天津宁河村镇银行股份有限公司桥北分理处
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Beizhakou Branch320110011114天津津南村镇银行股份有限公司北闸口支行
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Balitai Branch320110009994天津津南村镇银行股份有限公司八里台支行
Hiển thị 81–90 trên 4164