CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
9006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Pudong Branch | 320110090063 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司普东支行 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Shuangjie Branch | 320110090022 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司双街支行 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Shuangjie Industrial Park Branch | 320110090080 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司双街产业园分理处 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Shuangkou Branch | 320110090039 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司双口支行 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Xiaodian Branch | 320110090055 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司小淀支行 |
| Tianjin Jizhou Rural Bank Co., Ltd. | 320110064683 | 天津市蓟州村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Tianmu Branch | 320110090047 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司天穆支行 |
| Tianjin Wuqing Rural Bank Co., Ltd. | 320110000085 | 天津武清村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Xiqing Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320110000036 | 天津西青中银富登村镇银行股份有限公司 |
| Anxin Dashang Rural Bank Co., Ltd. | 320136312013 | 安新大商村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.