CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Xiqing Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320110000036天津西青中银富登村镇银行股份有限公司
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Longmen Road Branch320110090098天津市北辰村镇银行股份有限公司龙门道分理处
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Shuangkou Branch320110090039天津市北辰村镇银行股份有限公司双口支行
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Xiaodian Branch320110090055天津市北辰村镇银行股份有限公司小淀支行
Tianjin Wuqing Rural Bank Co., Ltd.320110000085天津武清村镇银行股份有限公司
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Tianmu Branch320110090047天津市北辰村镇银行股份有限公司天穆支行
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Shuangjie Branch320110090022天津市北辰村镇银行股份有限公司双街支行
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Shuangjie Industrial Park Branch320110090080天津市北辰村镇银行股份有限公司双街产业园分理处
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Pudong Branch320110090063天津市北辰村镇银行股份有限公司普东支行
Anxin Dashang Rural Bank Co., Ltd.320136312013安新大商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 101–110 trên 4164