CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1342Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dafu Branch of Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd., Qingyuan District, Baoding | 320134200026 | 保定清苑区邢农商村镇银行股份有限公司大福支行 |
| Baoding Qingyuan District Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Dong'an Branch | 320134200067 | 保定清苑区邢农商村镇银行股份有限公司东安支行 |
| Anguo Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320136900018 | 安国中成村镇银行股份有限公司 |
| Baoding Qingyuan District Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd. High-speed Railway Branch | 320134200034 | 保定清苑区邢农商村镇银行股份有限公司高铁支行 |
| Baoding Qingyuan District Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320134200018 | 保定清苑区邢农商村镇银行股份有限公司 |
| Baoding Mancheng District Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320134100017 | 保定满城区利丰村镇银行股份有限公司 |
| Dawei Branch of Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd., Qingyuan District, Baoding | 320134200042 | 保定清苑区邢农商村镇银行股份有限公司大魏支行 |
| Baoding Qingyuan District Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 320134200059 | 保定清苑区邢农商村镇银行股份有限公司石桥支行 |
| Dingxing Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320135600014 | 定兴丰源村镇银行股份有限公司 |
| Dingzhou Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320135100010 | 定州中成村镇银行股份有限公司 |