CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1368Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuping Dashang Rural Bank Co., Ltd.320136800017阜平大商村镇银行股份有限公司
Gaobeidian Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320136600015高碑店中成村镇银行股份有限公司
Laishui Lifeng Rural Bank Co., Ltd.320136100019涞水利丰村镇银行有限责任公司
Quyang Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320136700016曲阳中成村镇银行股份有限公司
Rongcheng Xingnong Commercial Bank Co., Ltd.320136500014容城邢农商村镇银行股份有限公司
Tang County Huize Rural Bank Co., Ltd. Nandiantou Branch320135800032唐县汇泽村镇银行有限责任公司南店头支行
Tang County Huize Rural Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch320135800024唐县汇泽村镇银行有限责任公司向阳支行
Tang County Huize Rural Bank Co., Ltd. Beiluo Branch320135800049唐县汇泽村镇银行有限责任公司北罗支行
Tang County Huize Rural Bank Co., Ltd. Juncheng Branch320135800057唐县汇泽村镇银行有限责任公司军城支行
Wangdu Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320135900017望都中成村镇银行股份有限公司
Hiển thị 121–130 trên 4164