CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1359Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wangdu Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320135900017 | 望都中成村镇银行股份有限公司 |
| Xiongxian Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320136400013 | 雄县丰源村镇银行股份有限公司 |
| Zhuozhou Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320135200019 | 涿州中成村镇银行股份有限公司 |
| Gaocheng Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Zhangjiazhuang Branch | 320121000111 | 藁城恒升村镇银行股份有限公司张家庄支行 |
| Gaocheng Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320121000074 | 藁城恒升村镇银行股份有限公司 |
| Jinzhou Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320121000082 | 晋州恒升村镇银行股份有限公司 |
| Luquan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320121000040 | 鹿泉恒升村镇银行股份有限公司 |
| Pingshan Xibaipo Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320121070984 | 平山西柏坡冀银村镇银行有限责任公司 |
| Luquan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Tongye Branch | 320121000138 | 鹿泉恒升村镇银行股份有限公司铜冶支行 |
| Pingshan Xibaipo Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Donghuishe Branch | 320121000058 | 平山西柏坡冀银村镇银行有限责任公司东回舍支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.