CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1430Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Cuierzhuang Branch of Cangxian Jiyin Rural Bank Co., Ltd.320143000081沧县吉银村镇银行股份有限公司崔尔庄支行
Cangxian Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Xingji Branch320143000065沧县吉银村镇银行股份有限公司兴济支行
Zhengding Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320121000066正定恒升村镇银行股份有限公司
Cangzhou Yunhe Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320143000057沧州市运河青隆村镇银行股份有限公司
Yuanshi Xinrong Rural Bank Co., Ltd.320121000015元氏信融村镇银行股份有限公司
Cangzhou Haixing Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320145300123沧州海兴新华村镇银行股份有限公司
Dongguang Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320144700074东光青隆村镇银行股份有限公司
Hejian Ronghui Rural Bank Co., Ltd.320144300038河间融惠村镇银行有限责任公司
Hejian Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Migezhuang Branch320144300118河间融惠村镇银行有限责任公司米各庄支行
Qingxian Qinglong Rural Bank Co., Ltd. Caosi Branch320143200075青县青隆村镇银行股份有限公司曹寺支行
Hiển thị 151–160 trên 4164