CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1442Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Renqiu Rural Bank Co., Ltd. Xiguancun Branch320144200150任丘村镇银行股份有限公司西关村分理处
Renqiu Rural Bank Co., Ltd. Liujiazhuang Branch320144200133任丘村镇银行股份有限公司刘家庄支行
Renqiu Rural Bank Co., Ltd. Liangzhao Town Branch320144200176任丘村镇银行股份有限公司梁召镇分理处
Xianxian Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320144500185献县融和村镇银行股份有限公司
Wuqiao Rongxin Rural Bank Co., Ltd.320144600014吴桥融信村镇银行股份有限公司
Gucheng Jiayin Rural Bank Co., Ltd.320148900014故城家银村镇银行股份有限公司
Anping Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hanwang Road Branch320148800048安平惠民村镇银行股份有限公司汉王路支行
Anping Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ziwen Branch320148800056安平惠民村镇银行股份有限公司子文支行
Anping Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nanwangzhuang Branch320148800021安平惠民村镇银行股份有限公司南王庄支行
Fucheng Jiayin Rural Bank Co., Ltd.320149200010阜城家银村镇银行股份有限公司
Hiển thị 171–180 trên 4164