CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1448Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanpi Rongxin Rural Bank Co., Ltd.320144800016南皮融信村镇银行股份有限公司
Qingxian Qinglong Rural Bank Co., Ltd. Shangwu Branch320143200083青县青隆村镇银行股份有限公司上伍支行
Huanghua Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320145100086黄骅青隆村镇银行股份有限公司
Renqiu Rural Bank Co., Ltd.320144200019任丘村镇银行股份有限公司
Qingxian Qinglong Rural Bank Co., Ltd. Machang Branch320143200091青县青隆村镇银行股份有限公司马厂支行
Mengcun Hui Autonomous County Rongxin Rural Bank Co., Ltd.320145200011孟村回族自治县融信村镇银行股份有限公司
Qingxian Qinglong Rural Bank Co., Ltd.320143200067青县青隆村镇银行股份有限公司
Renqiu Rural Bank Co., Ltd. Yilunbao Branch320144200141任丘村镇银行股份有限公司议论堡支行
Renqiu Rural Bank Co., Ltd. Fujia Village Branch320144200168任丘村镇银行股份有限公司付家村分理处
Renqiu Rural Bank Co., Ltd. Meiyuan Branch320144200094任丘村镇银行股份有限公司梅园支行
Hiển thị 161–170 trên 4164