CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1489Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gucheng Jiayin Rural Bank Co., Ltd. | 320148900014 | 故城家银村镇银行股份有限公司 |
| Anping Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ziwen Branch | 320148800056 | 安平惠民村镇银行股份有限公司子文支行 |
| Hengshui Jizhou Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320148200017 | 衡水冀州丰源村镇银行股份有限公司 |
| Raoyang Minshang Rural Bank Co., Ltd. | 320148700012 | 饶阳民商村镇银行股份有限公司 |
| Jingxian Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320149100018 | 景县丰源村镇银行股份有限公司 |
| Wuqiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd. | 320148600011 | 武强家银村镇银行股份有限公司 |
| Shenzhou Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320148500019 | 深州丰源村镇银行股份有限公司 |
| Wuyi Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320148400010 | 武邑邢农商村镇银行股份有限公司 |
| Zaoqiang Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320148300018 | 枣强丰源村镇银行股份有限公司 |
| Pingding County Changdu Village Bank Co., Ltd. | 320165132007 | 平定县昌都村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.