CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1488Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anping Huimin Rural Bank Co., Ltd.320148800013安平惠民村镇银行股份有限公司
Anping Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhongxin Road Branch320148800030安平惠民村镇银行股份有限公司中心路支行
Hengshui Jizhou Fengyuan Rural Bank Co., Ltd.320148200017衡水冀州丰源村镇银行股份有限公司
Raoyang Minshang Rural Bank Co., Ltd.320148700012饶阳民商村镇银行股份有限公司
Jingxian Fengyuan Rural Bank Co., Ltd.320149100018景县丰源村镇银行股份有限公司
Wuqiang Jiayin Rural Bank Co., Ltd.320148600011武强家银村镇银行股份有限公司
Shenzhou Fengyuan Rural Bank Co., Ltd.320148500019深州丰源村镇银行股份有限公司
Zaoqiang Fengyuan Rural Bank Co., Ltd.320148300018枣强丰源村镇银行股份有限公司
Wuyi Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320148400010武邑邢农商村镇银行股份有限公司
Pingding County Changdu Village Bank Co., Ltd.320165132007平定县昌都村镇银行有限责任公司
Hiển thị 181–190 trên 4164