CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1664Mã khu vực
2104Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tunliu County Sanhe Rural Bank Co., Ltd. Changcun Mine Branch320166421042屯留县三禾村镇银行有限责任公司常村矿支行
Tunliu County Sanhe Rural Bank Co., Ltd. Linjiang East Street Branch320166421034屯留县三禾村镇银行有限责任公司麟绛东大街支行
Tunliu County Sanhe Rural Bank Co., Ltd. Linjiang West Street Branch320166421018屯留县三禾村镇银行有限责任公司麟绛西大街支行
Tunliu County Sanhe Rural Bank Co., Ltd. Shangcun Branch320166421026屯留县三禾村镇银行有限责任公司上村支行
Wuxiang County Zedu Rural Bank Co., Ltd. Taihang Street Branch320166933017武乡县泽都村镇银行有限责任公司太行街支行
Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd.320166300013襄垣县融汇村镇银行有限责任公司
Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Taihang Road Branch320166300030襄垣县融汇村镇银行有限责任公司太行路支行
Wuxiang County Zedu Rural Bank Co., Ltd.320166933009武乡县泽都村镇银行有限责任公司
Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Wangqiao Branch320166300048襄垣县融汇村镇银行有限责任公司王桥分理处
Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Xiying Branch320166300064襄垣县融汇村镇银行有限责任公司西营分理处
Hiển thị 201–210 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.