CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1663Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Houbao Branch | 320166300072 | 襄垣县融汇村镇银行有限责任公司侯堡支行 |
| Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Xuefu Road Branch | 320166300021 | 襄垣县融汇村镇银行有限责任公司学府路支行 |
| Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Xiadian Branch | 320166300056 | 襄垣县融汇村镇银行有限责任公司夏店分理处 |
| Gaoping Taihang Rural Bank Co., Ltd. Kangle Street Branch | 320168305060 | 高平市太行村镇银行股份有限公司康乐街支行 |
| Gaoping City Taihang Rural Bank Tianyi Branch | 320168305027 | 高平市太行村镇银行天怡支行 |
| Gaoping Taihang Rural Bank | 320168300009 | 高平市太行村镇银行 |
| Gaoping Taihang Rural Bank Co., Ltd. Mishan Branch | 320168305078 | 高平市太行村镇银行股份有限公司米山支行 |
| Lingchuan County Taihang Rural Bank Chong'an Branch | 320168450504 | 陵川县太行村镇银行崇安支行 |
| Lingchuan County Taihang Rural Bank | 320168400000 | 陵川县太行村镇银行 |
| Lingchuan County Taihang Rural Bank Pingcheng Branch | 320168451101 | 陵川县太行村镇银行平城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.