CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1669Mã khu vực
3300Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxiang County Zedu Rural Bank Co., Ltd. | 320166933009 | 武乡县泽都村镇银行有限责任公司 |
| Wuxiang County Zedu Rural Bank Co., Ltd. Taihang Street Branch | 320166933017 | 武乡县泽都村镇银行有限责任公司太行街支行 |
| Xiangyuan County Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Xiying Branch | 320166300064 | 襄垣县融汇村镇银行有限责任公司西营分理处 |
| Gaoping City Taihang Rural Bank Tianyi Branch | 320168305027 | 高平市太行村镇银行天怡支行 |
| Gaoping Taihang Rural Bank Co., Ltd. Kangle Street Branch | 320168305060 | 高平市太行村镇银行股份有限公司康乐街支行 |
| Gaoping Taihang Rural Bank | 320168300009 | 高平市太行村镇银行 |
| Gaoping Taihang Rural Bank Co., Ltd. Mishan Branch | 320168305078 | 高平市太行村镇银行股份有限公司米山支行 |
| Lingchuan County Taihang Rural Bank Pingcheng Branch | 320168451101 | 陵川县太行村镇银行平城支行 |
| Lingchuan County Taihang Rural Bank | 320168400000 | 陵川县太行村镇银行 |
| Lingchuan County Taihang Rural Bank Chong'an Branch | 320168450504 | 陵川县太行村镇银行崇安支行 |