CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1737Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liulin Huize Rural Bank Co., Ltd. | 320173700014 | 柳林汇泽村镇银行股份有限公司 |
| Fenyang Jiudu Rural Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 320173108012 | 汾阳市九都村镇银行有限责任公司杏花支行 |
| Jiaokou County Rongdu Rural Bank Co., Ltd. Shuangchi Branch | 320174415013 | 交口县融都村镇银行有限责任公司双池支行 |
| Linxian Quandu Rural Bank Co., Ltd. | 320173612001 | 临县泉都村镇银行有限责任公司 |
| Linxian Quandu Rural Bank Co., Ltd. Shengliping Branch | 320173612010 | 临县泉都村镇银行有限责任公司胜利坪支行 |
| Linxian Quandu Rural Bank Co., Ltd. Sanjiao Branch | 320173612028 | 临县泉都村镇银行有限责任公司三交支行 |
| Luliang Xiaoyi Huitong Rural Bank Co., Ltd. | 320173400011 | 吕梁孝义汇通村镇银行股份有限公司 |
| Luliang Xiaoyi Huitong Rural Bank Co., Ltd. Dazhong Road Branch | 320173400020 | 吕梁孝义汇通村镇银行股份有限公司大众路支行 |
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 320173500045 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司西关支行 |
| Wenshui County Rundu Rural Bank Co., Ltd. | 320173218001 | 文水县润都村镇银行有限责任公司 |