CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1402Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Akagi Kayin Rural Bank Co., Ltd. | 320140200012 | 赤城家银村镇银行股份有限公司 |
| Muzhai Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District | 320169000024 | 朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司穆寨支行 |
| Xicheng Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District | 320169000032 | 朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司西城支行 |
| Youyu County Changqing Rural Bank Co., Ltd. | 320163838004 | 右玉县长青村镇银行有限责任公司 |
| Shentou Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District | 320169000049 | 朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司神头支行 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Gucheng Branch | 320169100025 | 山阴县太行村镇银行古城支行 |
| Shuozhou City Shuocheng District Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320169000016 | 朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Zhongyang County Taihang Rural Bank | 320174300005 | 中阳县太行村镇银行 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Farm Branch | 320169100033 | 山阴县太行村镇银行股份有限公司农牧场支行 |
| Zhongyang County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Jinluo Branch | 320174300021 | 中阳县太行村镇银行股份有限公司金罗支行 |