CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1691Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Daiyue Branch320169100068山阴县太行村镇银行股份有限公司岱岳支行
Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Farm Branch320169100033山阴县太行村镇银行股份有限公司农牧场支行
Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Sangganhe Branch320169100017山阴县太行村镇银行股份有限公司桑干河支行
Shuozhou City Shuocheng District Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320169000016朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司
Muzhai Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District320169000024朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司穆寨支行
Nanxingjiahe Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District320169000057朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司南邢家河支行
Youyu County Changqing Rural Bank Co., Ltd.320163838004右玉县长青村镇银行有限责任公司
Akagi Kayin Rural Bank Co., Ltd.320140200012赤城家银村镇银行股份有限公司
Yingxian Jindu Rural Bank Co., Ltd.320163629000应县金都村镇银行有限责任公司
Shentou Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District320169000049朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司神头支行
Hiển thị 251–260 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.