CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1395Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Xiheying Branch | 320139500035 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司西合营支行 |
| Xuanhua Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320138100014 | 宣化中成村镇银行股份有限公司 |
| Zhangbei Xinda Rural Bank Co., Ltd. Xinghe Road Branch | 320139100170 | 张北信达村镇银行股份有限公司兴和路支行 |
| Zhangjiakou Chongli Xingnong Commercial Bank Co., Ltd. | 320140300013 | 张家口崇礼邢农商村镇银行股份有限公司 |
| Zhangbei Xinda Rural Bank Co., Ltd. Jiayiyuan Branch | 320139100024 | 张北信达村镇银行股份有限公司家仪园支行 |
| Zhangbei Xinda Rural Bank Co., Ltd. | 320139100016 | 张北信达村镇银行股份有限公司 |
| Zhangjiakou Xuanhua Jiayin Rural Bank Co., Ltd. | 320138100022 | 张家口宣化家银村镇银行股份有限公司 |
| Zhangjiakou Wanquanjiayin Rural Bank Co., Ltd. | 320139800013 | 张家口万全家银村镇银行股份有限公司 |
| Zhuolu Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320140100011 | 涿鹿利丰村镇银行股份有限公司 |
| Hejin Longdu Rural Bank Co., Ltd. | 320181834004 | 河津市龙都村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.