CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1381Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuanhua Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320138100014 | 宣化中成村镇银行股份有限公司 |
| Kangbao Yinfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320139200017 | 康保银丰村镇银行股份有限公司 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch | 320139500027 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司胜利路支行 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Xiheying Branch | 320139500035 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司西合营支行 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Nuanquan Branch | 320139500051 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司暖泉支行 |
| Zhangjiakou Chongli Xingnong Commercial Bank Co., Ltd. | 320140300013 | 张家口崇礼邢农商村镇银行股份有限公司 |
| Jishan County Hedong Rural Bank Co., Ltd. | 320181700014 | 稷山县河东村镇银行有限责任公司 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Huaian Branch | 320139700088 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司怀安支行 |
| Zhangbei Xinda Rural Bank Co., Ltd. Xinghe Road Branch | 320139100170 | 张北信达村镇银行股份有限公司兴和路支行 |
| Pinglu County Hedong Rural Bank Co., Ltd. | 320182301016 | 平陆县河东村镇银行有限责任公司 |