CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1395Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd.320139500019蔚县银泰村镇银行股份有限公司
Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Songjiazhuang Branch320139500043蔚县银泰村镇银行股份有限公司宋家庄支行
Zhangjiakou Wanquanjiayin Rural Bank Co., Ltd.320139800013张家口万全家银村镇银行股份有限公司
Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hanxue Branch320181500045万荣县汇民村镇银行有限责任公司汉薛支行
Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Qinggu Branch320181500037万荣县汇民村镇银行有限责任公司青谷支行
Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd.320181500012万荣县汇民村镇银行有限责任公司
Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ronghe Branch320181500029万荣县汇民村镇银行有限责任公司荣河支行
Xinjiang County Xintian Rural Bank Co., Ltd.320181600013新绛县新田村镇银行股份有限公司
Wenxi County Jinrong Rural Bank Co., Ltd.320181900016闻喜县晋融村镇银行有限责任公司
Yongji Sanhe Rural Bank Co., Ltd.320181227004永济市三禾村镇银行有限责任公司
Hiển thị 281–290 trên 4164