CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1817Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jishan County Hedong Rural Bank Co., Ltd. | 320181700014 | 稷山县河东村镇银行有限责任公司 |
| Linyi County Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320181400011 | 临猗县新田村镇银行股份有限公司 |
| Pinglu County Hedong Rural Bank Co., Ltd. | 320182301016 | 平陆县河东村镇银行有限责任公司 |
| Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hanxue Branch | 320181500045 | 万荣县汇民村镇银行有限责任公司汉薛支行 |
| Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ronghe Branch | 320181500029 | 万荣县汇民村镇银行有限责任公司荣河支行 |
| Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Qinggu Branch | 320181500037 | 万荣县汇民村镇银行有限责任公司青谷支行 |
| Wanrong County Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320181500012 | 万荣县汇民村镇银行有限责任公司 |
| Wenxi County Jinrong Rural Bank Co., Ltd. | 320181900016 | 闻喜县晋融村镇银行有限责任公司 |
| Xia County Hedong Rural Bank Co., Ltd. | 320182100011 | 夏县河东村镇银行有限责任公司 |
| Xinjiang County Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320181600013 | 新绛县新田村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.