CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1758Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qixian Jinrong Rural Bank Co., Ltd. | 320175800019 | 祁县晋融村镇银行有限责任公司 |
| Shouyang County Huidu Rural Bank Co., Ltd. | 320175611008 | 寿阳县汇都村镇银行有限责任公司 |
| Taigu County Xingtai Rural Bank Co., Ltd. | 320175700010 | 太谷县兴泰村镇银行股份有限公司 |
| Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Jianchapu Branch | 320146700042 | 霸州舜丰村镇银行股份有限公司煎茶铺支行 |
| Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Nanmeng Branch | 320146700034 | 霸州舜丰村镇银行股份有限公司南孟支行 |
| Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320146700018 | 霸州舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Shengfang Branch | 320146700026 | 霸州舜丰村镇银行股份有限公司胜芳支行 |
| Dachang Hui Autonomous County Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320146800173 | 大厂回族自治县新华村镇银行股份有限公司 |
| Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320146500016 | 大城舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Beiwei Branch | 320146500049 | 大城舜丰村镇银行股份有限公司北魏支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.