CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1759Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingyao County Jinrong Rural Bank Co., Ltd.320175900011平遥县晋融村镇银行有限责任公司
Shouyang County Huidu Rural Bank Co., Ltd.320175611008寿阳县汇都村镇银行有限责任公司
Taigu County Xingtai Rural Bank Co., Ltd.320175700010太谷县兴泰村镇银行股份有限公司
Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd.320146700018霸州舜丰村镇银行股份有限公司
Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Nanmeng Branch320146700034霸州舜丰村镇银行股份有限公司南孟支行
Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Shengfang Branch320146700026霸州舜丰村镇银行股份有限公司胜芳支行
Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Fucao Branch320146500032大城舜丰村镇银行股份有限公司阜草支行
Bazhou Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Jianchapu Branch320146700042霸州舜丰村镇银行股份有限公司煎茶铺支行
Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd.320146500016大城舜丰村镇银行股份有限公司
Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Beiwei Branch320146500049大城舜丰村镇银行股份有限公司北魏支行
Hiển thị 301–310 trên 4164