CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1465Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Liugezhuang Branch | 320146500024 | 大城舜丰村镇银行股份有限公司留各庄支行 |
| Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Fucao Branch | 320146500032 | 大城舜丰村镇银行股份有限公司阜草支行 |
| Gu'an Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320146200013 | 固安恒升村镇银行股份有限公司 |
| Gu'an Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Niutuo Branch | 320146200021 | 固安恒升村镇银行股份有限公司牛驼支行 |
| Langfang Development Zone Rongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320146002017 | 廊坊开发区融商村镇银行股份有限公司 |
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320146000118 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司 |
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. Changfu Road Branch | 320146000134 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司常甫路支行 |
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. Tiaohetou Branch | 320146000175 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司调河头支行 |
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. Geyucheng Branch | 320146000126 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司葛渔城支行 |
| Guangming Road Branch of Huimin Rural Bank, Anci District, Langfang City | 320146000142 | 廊坊市安次区惠民村镇银行光明道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.