CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1468Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dachang Hui Autonomous County Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320146800173 | 大厂回族自治县新华村镇银行股份有限公司 |
| Dacheng Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Liugezhuang Branch | 320146500024 | 大城舜丰村镇银行股份有限公司留各庄支行 |
| Gu'an Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Niutuo Branch | 320146200021 | 固安恒升村镇银行股份有限公司牛驼支行 |
| Gu'an Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320146200013 | 固安恒升村镇银行股份有限公司 |
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320146000118 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司 |
| Langfang City Anci District Huimin Rural Bank Houtun Branch | 320146000159 | 廊坊市安次区惠民村镇银行后屯支行 |
| Langfang Development Zone Rongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320146002017 | 廊坊开发区融商村镇银行股份有限公司 |
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. Geyucheng Branch | 320146000126 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司葛渔城支行 |
| Guangming Road Branch of Huimin Rural Bank, Anci District, Langfang City | 320146000142 | 廊坊市安次区惠民村镇银行光明道支行 |
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. Tiaohetou Branch | 320146000175 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司调河头支行 |