CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1466Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinglonggong Branch | 320146600164 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司兴隆宫支行 |
| Sanhe Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch | 320146122222 | 三河蒙银村镇银行股份有限公司杨庄支行 |
| Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320146600113 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司 |
| Sanhe Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Yanjiao Xinggong Branch | 320146133334 | 三河蒙银村镇银行股份有限公司燕郊行宫支行 |
| Sanhe Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Gaolou Branch | 320146100029 | 三河蒙银村镇银行股份有限公司高楼支行 |
| Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Tanli Branch | 320146600197 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司滩里支行 |
| Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Guotai Branch | 320146600189 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司国泰支行 |
| Yongqing Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320146300022 | 永清吉银村镇银行股份有限公司新城支行 |
| Yongqing Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Bieguzhuang Branch | 320146300039 | 永清吉银村镇银行股份有限公司别古庄支行 |
| Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinzhen Branch | 320146600148 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司新镇支行 |