CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1971Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ewenki Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320197105004 | 鄂温克包商村镇银行有限责任公司 |
| Leting Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Yong'an Road Branch | 320124501036 | 乐亭舜丰村镇银行股份有限公司永安路支行 |
| Qian'an Xianglong Rural Bank Co., Ltd. | 320124600018 | 迁安襄隆村镇银行股份有限公司 |
| Qian'an Xianglong Rural Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 320124600026 | 迁安襄隆村镇银行股份有限公司滨河支行 |
| Leting Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch | 320124501010 | 乐亭舜丰村镇银行股份有限公司中堡支行 |
| Luanxian Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320124300015 | 滦县中成村镇银行股份有限公司 |
| Leting Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320124500017 | 乐亭舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Leting Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Haigang Branch | 320124501028 | 乐亭舜丰村镇银行股份有限公司海港支行 |
| Luannan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320124400016 | 滦南中成村镇银行股份有限公司 |
| Xinzhai Branch of Leting Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320124501044 | 乐亭舜丰村镇银行股份有限公司新寨支行 |