CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1246Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qian'an Xianglong Rural Bank Co., Ltd. Huangtaishan Branch320124600034迁安襄隆村镇银行股份有限公司黄台山支行
Tangshan Fengnan Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Huanggezhuang Branch320124000053唐山市丰南舜丰村镇银行股份有限公司黄各庄支行
Tangshan Kaiping Huijin Rural Bank Co., Ltd. Xinyuan Road Branch320124000029唐山市开平汇金村镇银行股份有限公司新苑路支行
Tangshan Kaiping Huijin Rural Bank Co., Ltd. Linxi Branch320124000061唐山市开平汇金村镇银行股份有限公司林西支行
Tangshan Kaiping Huijin Rural Bank Co., Ltd.320124000012唐山市开平汇金村镇银行股份有限公司
Tangshan Fengnan Shunfeng Rural Bank Co., Ltd.320124000037唐山市丰南舜丰村镇银行股份有限公司
Tangshan Fengnan Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Daxinzhuang Branch320124000070唐山市丰南舜丰村镇银行股份有限公司大新庄支行
Tangshan Fengnan Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Hangu Branch320124000088唐山市丰南舜丰村镇银行股份有限公司汉沽支行
Tangshan Fengnan Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Wanglanzhuang Branch320124000045唐山市丰南舜丰村镇银行股份有限公司王兰庄支行
Zunhua Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320124800019遵化融和村镇银行股份有限公司
Hiển thị 361–370 trên 4164