CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1311Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangshui Branch of Xingtai County Xingnong Commercial Bank Co., Ltd.320131100020邢台县邢农商村镇银行股份有限公司浆水支行
Shahe Xiangtong Rural Bank Co., Ltd. Shahe City Branch320132200039沙河襄通村镇银行股份有限公司沙河城支行
Xingtai County Xingnong Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjunmu Branch320131100038邢台县邢农商村镇银行股份有限公司将军墓支行
Weixian Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320133500010威县邢农商村镇银行股份有限公司
Chengde County Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320141100013承德县恒升村镇银行股份有限公司
Hebei Fengning Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320142500010河北丰宁中银富登村镇银行有限责任公司
Kuancheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320142100007宽城融兴村镇银行股份有限公司
Weichang Manchu and Mongolian Autonomous County Huashang Rural Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch320142701119围场满族蒙古族自治县华商村镇银行股份有限公司朝阳地支行
Luanping Shengyang Rural Bank Co., Ltd.320142400018滦平盛阳村镇银行股份有限公司
Weichang Manchu and Mongolian Autonomous County Huashang Rural Bank Co., Ltd. Guangfayong Branch320142701160围场满族蒙古族自治县华商村镇银行股份有限公司广发永支行
Hiển thị 381–390 trên 4164