CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1311Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xingtai County Xingnong Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjunmu Branch320131100038邢台县邢农商村镇银行股份有限公司将军墓支行
Jiangshui Branch of Xingtai County Xingnong Commercial Bank Co., Ltd.320131100020邢台县邢农商村镇银行股份有限公司浆水支行
Xingtai County Xingnong Commercial Bank Co., Ltd.320131100011邢台县邢农商村镇银行股份有限公司
Weixian Xingnong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320133500010威县邢农商村镇银行股份有限公司
Chengde County Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320141100013承德县恒升村镇银行股份有限公司
Hebei Fengning Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320142500010河北丰宁中银富登村镇银行有限责任公司
Kuancheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320142100007宽城融兴村镇银行股份有限公司
Luanping Shengyang Rural Bank Co., Ltd.320142400018滦平盛阳村镇银行股份有限公司
Pingquan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320142300017平泉恒升村镇银行股份有限公司
Weichang Manchu and Mongolian Autonomous County Huashang Rural Bank Co., Ltd. Banjieta Branch320142701127围场满族蒙古族自治县华商村镇银行股份有限公司半截塔支行
Hiển thị 381–390 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.