CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1248Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zunhua Ronghe Rural Bank Co., Ltd. | 320124800019 | 遵化融和村镇银行股份有限公司 |
| Ningjin Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320132900011 | 宁晋民生村镇银行股份有限公司 |
| Shahe Xiangtong Rural Bank Co., Ltd. | 320132200014 | 沙河襄通村镇银行股份有限公司 |
| Qianshan Branch of Shahe Xiangtong Rural Bank Co., Ltd. | 320132200022 | 沙河襄通村镇银行股份有限公司千山支行 |
| Shahe Xiangtong Rural Bank Co., Ltd. Shahe City Branch | 320132200039 | 沙河襄通村镇银行股份有限公司沙河城支行 |
| Shahe Xiangtong Rural Bank Co., Ltd. Baita Branch | 320132200047 | 沙河襄通村镇银行股份有限公司白塔支行 |
| Qinghe Jinnong Rural Bank Co., Ltd. | 320133600019 | 清河金农村镇银行股份有限公司 |
| Renxian Xingnong Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch | 320132700036 | 任县邢农商村镇银行股份有限公司辛店支行 |
| Renxian Xingnong Commercial Bank Co., Ltd. | 320132700010 | 任县邢农商村镇银行股份有限公司 |
| Renxian Xingnong Commercial Bank Co., Ltd. Tiankou Branch | 320132700028 | 任县邢农商村镇银行股份有限公司天口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.