CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1464Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xianghe Yimin Rural Bank Co., Ltd. | 320146410019 | 香河益民村镇银行股份有限公司 |
| Ewenki Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320197105012 | 鄂温克包商村镇银行有限责任公司营业部 |
| Ewenki Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Bayankuren Branch | 320197405005 | 鄂温克包商村镇银行有限责任公司巴彦库仁支行 |
| Ewenki Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Yimin Branch | 320197105037 | 鄂温克包商村镇银行有限责任公司伊敏支行 |
| Molidawa Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320196601004 | 莫力达瓦包商村镇银行有限责任公司 |
| Ewenki Baoshang Rural Bank Co., Ltd. New District Branch | 320197105045 | 鄂温克包商村镇银行有限责任公司新区支行 |
| Ewenki Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Bayan Branch | 320197105029 | 鄂温克包商村镇银行有限责任公司巴雁支行 |
| Zhalantun Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320196300016 | 扎兰屯蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Ewenki Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Beihe Branch | 320197105053 | 鄂温克包商村镇银行有限责任公司北河支行 |
| Molidawa Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320196601012 | 莫力达瓦包商村镇银行有限责任公司营业部 |