CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1460Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Langfang Anci District Huimin Rural Bank Co., Ltd. Changfu Road Branch | 320146000134 | 廊坊市安次区惠民村镇银行股份有限公司常甫路支行 |
| Langfang Guangyang Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Yuhua Road Branch | 320146001039 | 廊坊市广阳舜丰村镇银行股份有限公司裕华路支行 |
| Langfang Guangyang Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. Airport Branch | 320146001022 | 廊坊市广阳舜丰村镇银行股份有限公司空港支行 |
| Sanhe Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320146100012 | 三河蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Langfang Guangyang Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320146001014 | 廊坊市广阳舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Zuogezhuang Branch of Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320146600130 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司左各庄支行 |
| Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Daliuhe Branch | 320146600172 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司大柳河支行 |
| Yongqing Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Sanshengkou Branch | 320146300047 | 永清吉银村镇银行股份有限公司三圣口支行 |
| Wen'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 320146600156 | 文安县惠民村镇银行股份有限公司东关支行 |
| Yongqing Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320146300014 | 永清吉银村镇银行股份有限公司 |