CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1812Mã khu vực
2700Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongji Sanhe Rural Bank Co., Ltd. | 320181227004 | 永济市三禾村镇银行有限责任公司 |
| Yuanqu County Hedong Rural Bank Co., Ltd. | 320182402010 | 垣曲县河东村镇银行有限责任公司 |
| Heshun County Guidu Rural Bank Co., Ltd. | 320175428003 | 和顺县贵都村镇银行有限责任公司 |
| Jiexiu Huadu Rural Bank Co., Ltd. | 320176107009 | 介休市华都村镇银行有限责任公司 |
| Jinzhong Zuoquan Huafeng Rural Bank Co., Ltd. | 320175300015 | 晋中市左权华丰村镇银行股份有限公司 |
| Jinzhong Yuci Rongxin Rural Bank Co., Ltd. | 320175000012 | 晋中市榆次融信村镇银行股份有限公司 |
| Lingshi County Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320176200016 | 灵石县汇民村镇银行有限责任公司 |
| Lingshi County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jingsheng Branch | 320176200024 | 灵石县汇民村镇银行有限责任公司静升支行 |
| Lingshi County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Liangdu Branch | 320176200032 | 灵石县汇民村镇银行有限责任公司两渡支行 |
| Pingyao County Jinrong Rural Bank Co., Ltd. | 320175900011 | 平遥县晋融村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.