CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1690Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xicheng Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District | 320169000032 | 朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司西城支行 |
| Huailai Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320139900014 | 怀来利丰村镇银行有限责任公司 |
| Huailai Lifeng Rural Bank Co., Ltd. Changcheng Road Branch | 320139900039 | 怀来利丰村镇银行有限责任公司长城路支行 |
| Huailai Lifeng Rural Bank Co., Ltd. Tumu Branch | 320139900022 | 怀来利丰村镇银行有限责任公司土木支行 |
| Kangbao Yinfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320139200017 | 康保银丰村镇银行股份有限公司 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. | 320139500019 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Huaian Branch | 320139700088 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司怀安支行 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Nuanquan Branch | 320139500051 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司暖泉支行 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch | 320139500027 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司胜利路支行 |
| Weixian Yintai Rural Bank Co., Ltd. Songjiazhuang Branch | 320139500043 | 蔚县银泰村镇银行股份有限公司宋家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.