CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1735Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. Houfadada Branch | 320173500053 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司后发达支行 |
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. | 320173500012 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司 |
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. Jinsui Branch | 320173500037 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司晋绥支行 |
| Wenshui County Rundu Rural Bank Co., Ltd. Hulan Branch | 320173218010 | 文水县润都村镇银行有限责任公司胡兰支行 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Sangganhe Branch | 320169100017 | 山阴县太行村镇银行股份有限公司桑干河支行 |
| Nanxingjiahe Branch of Mengyin Rural Bank Co., Ltd., Shuozhou City, Shuocheng District | 320169000057 | 朔州市朔城区蒙银村镇银行股份有限公司南邢家河支行 |
| Yingxian Jindu Rural Bank Co., Ltd. | 320163629000 | 应县金都村镇银行有限责任公司 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Daiyue Branch | 320169100068 | 山阴县太行村镇银行股份有限公司岱岳支行 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Beizhouzhuang Branch | 320169100050 | 山阴县太行村镇银行北周庄支行 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. | 320169100009 | 山阴县太行村镇银行股份有限公司 |