CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1735Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. | 320173500012 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司 |
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. Houfadada Branch | 320173500053 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司后发达支行 |
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. Jinsui Branch | 320173500037 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司晋绥支行 |
| Xingxian Huize Rural Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 320173500045 | 兴县汇泽村镇银行有限责任公司西关支行 |
| Zhongyang County Taihang Rural Bank Co., Ltd. Jinluo Branch | 320174300021 | 中阳县太行村镇银行股份有限公司金罗支行 |
| Zhongyang County Taihang Rural Bank | 320174300005 | 中阳县太行村镇银行 |
| Huairen County Huirong Rural Bank Co., Ltd. | 320164100016 | 怀仁县慧融村镇银行股份有限公司 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Beizhouzhuang Branch | 320169100050 | 山阴县太行村镇银行北周庄支行 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Co., Ltd. | 320169100009 | 山阴县太行村镇银行股份有限公司 |
| Shanyin County Taihang Rural Bank Gucheng Branch | 320169100025 | 山阴县太行村镇银行古城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.