CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1210Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinzhou Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320121000082晋州恒升村镇银行股份有限公司
Shijiazhuang Xinhua Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320121000242石家庄新华恒升村镇银行股份有限公司
Shijiazhuang Luancheng Qilu Rural Bank Co., Ltd.320121001018石家庄栾城齐鲁村镇银行有限责任公司
Xinji Qilu Rural Bank Co., Ltd.320121000023辛集齐鲁村镇银行有限责任公司
Xingtang Lifeng Rural Bank Co., Ltd.320121000103行唐利丰村镇银行有限责任公司
Zanhuang Longxing Rural Bank Co., Ltd.320121000259赞皇隆兴村镇银行股份有限公司
Cangxian Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Dusheng Branch320143000073沧县吉银村镇银行股份有限公司杜生支行
Cangzhou Yanshan Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320144900105沧州盐山新华村镇银行股份有限公司
Cangxian Jiyin Rural Bank Co., Ltd.320143100017沧县吉银村镇银行股份有限公司
Cangxian Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Branch320143000049沧县吉银村镇银行股份有限公司迎宾支行
Hiển thị 141–150 trên 4164