CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1210Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenze Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320121000099 | 深泽利丰村镇银行有限责任公司 |
| Shijiazhuang Luancheng Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320121001018 | 石家庄栾城齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Shijiazhuang Xinhua Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320121000242 | 石家庄新华恒升村镇银行股份有限公司 |
| Xinji Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320121000023 | 辛集齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Xingtang Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320121000103 | 行唐利丰村镇银行有限责任公司 |
| Zanhuang Longxing Rural Bank Co., Ltd. | 320121000259 | 赞皇隆兴村镇银行股份有限公司 |
| Yuanshi Xinrong Rural Bank Co., Ltd. | 320121000015 | 元氏信融村镇银行股份有限公司 |
| Zhengding Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320121000066 | 正定恒升村镇银行股份有限公司 |
| Cuierzhuang Branch of Cangxian Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320143000081 | 沧县吉银村镇银行股份有限公司崔尔庄支行 |
| Cangxian Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320143100017 | 沧县吉银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.