CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
1112Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch320110011122天津津南村镇银行股份有限公司辛庄支行
Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Tiaokou Branch320110057161天津宁河村镇银行股份有限公司俵口分理处
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Xiaozhan Branch320110009986天津津南村镇银行股份有限公司小站支行
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320110000069天津津南村镇银行股份有限公司营业部
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Shuanggang Branch320110000077天津津南村镇银行股份有限公司双港支行
Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Xianshuigu Branch320110011147天津津南村镇银行股份有限公司咸水沽支行
Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd.320110000204天津宁河村镇银行股份有限公司
Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Qilihai Branch320110057153天津宁河村镇银行股份有限公司七里海分理处
Tianjin Jizhou Rural Bank Co., Ltd.320110064683天津市蓟州村镇银行股份有限公司
Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Guoyuanxincun Branch320110090071天津市北辰村镇银行股份有限公司果园新村分理处
Hiển thị 91–100 trên 4164