CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Jinghai Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320110000052 | 天津静海新华村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Tiaokou Branch | 320110057161 | 天津宁河村镇银行股份有限公司俵口分理处 |
| Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Dongjituo Branch | 320110057145 | 天津宁河村镇银行股份有限公司东棘坨分理处 |
| Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Qiaobei Branch | 320110057137 | 天津宁河村镇银行股份有限公司桥北分理处 |
| Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Qilihai Branch | 320110057153 | 天津宁河村镇银行股份有限公司七里海分理处 |
| Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320110000069 | 天津津南村镇银行股份有限公司营业部 |
| Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Zaojiacheng Branch | 320110057104 | 天津宁河村镇银行股份有限公司造甲城分理处 |
| Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Huaidian Branch | 320110057129 | 天津宁河村镇银行股份有限公司淮淀分理处 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Guoyuanxincun Branch | 320110090071 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司果园新村分理处 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Longmen Road Branch | 320110090098 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司龙门道分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.