CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
8891Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Binhai Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320110088911 | 天津滨海江淮村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Tianjin Binhai Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Yiwei Road Branch | 320110088938 | 天津滨海江淮村镇银行股份有限公司一纬路支行 |
| Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Binhai New Area Zhongxinqiao Branch | 320110060220 | 天津滨海德商村镇银行股份有限公司滨海新区中心桥支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hebei Road Branch | 320110070139 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司河北路支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xingfu Road Branch | 320110070026 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司幸福路支行 |
| Tianjin Jinnan Rural Bank Co., Ltd. Lilou Branch | 320110022258 | 天津津南村镇银行股份有限公司李楼支行 |
| Tianjin Ninghe Rural Bank Co., Ltd. Zaojiacheng Branch | 320110057104 | 天津宁河村镇银行股份有限公司造甲城分理处 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Zhangguizhuang Branch | 320110000116 | 天津华明村镇银行股份有限公司张贵庄支行 |
| Tianjin Jinghai Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320110000052 | 天津静海新华村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Xinli Branch | 320110008135 | 天津华明村镇银行股份有限公司新立支行 |