CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
7013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hebei Road Branch320110070139天津滨海惠民村镇银行股份有限公司河北路支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kaifadao Branch320110070083天津滨海惠民村镇银行股份有限公司开发道支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kangning Branch320110070067天津滨海惠民村镇银行股份有限公司康宁支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch320110070091天津滨海惠民村镇银行股份有限公司西苑支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinbei Road Branch320110070114天津滨海惠民村镇银行股份有限公司新北路支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xingfujiayuan Branch320110070106天津滨海惠民村镇银行股份有限公司幸福家园支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xingfu Road Branch320110070026天津滨海惠民村镇银行股份有限公司幸福路支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Street Branch320110070034天津滨海惠民村镇银行股份有限公司迎宾街支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingkou Road Branch320110070059天津滨海惠民村镇银行股份有限公司营口道支行
Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shihua Road Branch320110070042天津滨海惠民村镇银行股份有限公司石化路支行
Hiển thị 51–60 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.