CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1100Mã khu vực
6020Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Binhai Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xingang Road Branch | 320110060203 | 天津滨海德商村镇银行股份有限公司新港路支行 |
| Tianjin Binhai Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Chadian Branch | 320110088899 | 天津滨海江淮村镇银行股份有限公司茶淀支行 |
| Tianjin Binhai Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Dagang Branch | 320110088903 | 天津滨海江淮村镇银行股份有限公司大港支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320110000307 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 320110070091 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司西苑支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xingfujiayuan Branch | 320110070106 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司幸福家园支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Street Branch | 320110070034 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司迎宾街支行 |
| Tianjin Huaming Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320110000173 | 天津华明村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinbei Road Branch | 320110070114 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司新北路支行 |
| Tianjin Binhai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingkou Road Branch | 320110070059 | 天津滨海惠民村镇银行股份有限公司营口道支行 |