CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1000Mã khu vực
0403Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Jiugong Branch | 320100004036 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司旧宫支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Lucheng Branch | 320100004085 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司芦城支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Weishanzhuang Branch | 320100004069 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司魏善庄支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Yizhuang Branch | 320100004052 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司亦庄支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Lixian Branch | 320100004077 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司礼贤支行 |
| Beijing Fangshan Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doudian Branch | 320100001011 | 北京房山沪农商村镇银行股份有限公司窦店支行 |
| Beijing Fangshan Hunongshang Rural Bank Chengguan Branch | 320100001020 | 北京房山沪农商村镇银行城关支行 |
| Beijing Fangshan Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320100001003 | 北京房山沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Huairou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320100023015 | 北京怀柔融兴村镇银行有限责任公司 |
| Beijing Huairou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Qiaozi Branch | 320100022029 | 北京怀柔融兴村镇银行有限责任公司桥梓支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.