CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1000Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Daxing Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Panggezhuang Branch | 320100006023 | 北京大兴华夏村镇银行有限责任公司庞各庄支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Jiugong Branch | 320100004036 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司旧宫支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Lixian Branch | 320100004077 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司礼贤支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Caiyu Branch | 320100004044 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司采育支行 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320100004010 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司 |
| Beijing Daxing Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Weishanzhuang Branch | 320100004069 | 北京大兴九银村镇银行股份有限公司魏善庄支行 |
| Beijing Huairou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Qiaozi Branch | 320100022029 | 北京怀柔融兴村镇银行有限责任公司桥梓支行 |
| Beijing Daxing Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Langfa Branch | 320100006031 | 北京大兴华夏村镇银行有限责任公司狼垡支行 |
| Beijing Daxing Huaxia Rural Bank Co., Ltd. | 320100006015 | 北京大兴华夏村镇银行有限责任公司 |
| Beijing Changping Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Huilongguan Branch | 320100018185 | 北京昌平包商村镇银行股份有限公司回龙观支行 |